trộn bài
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động xáo trộn thứ tự các lá bài: "trộn bài" chỉ việc dùng tay hoặc dụng cụ để làm thay đổi vị trí ngẫu nhiên của các lá bài trong bộ bài, nhằm đảm bảo tính công bằng hoặc ngẫu nhiên trước khi chia bài.
- Nghĩa bóng (thông tục): "trộn bài" đôi khi được dùng để chỉ hành động thay đổi trật tự, làm rối tung một tình huống hoặc kế hoạch nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chính:
- Người chia bài trộn bài kỹ lưỡng trước khi phát. (Người chia bài xáo trộn các lá bài cẩn thận trước khi chia.)
- Anh ấy trộn bài vài lần để đảm bảo không có ai biết trước lá bài. (Anh ấy xáo bài nhiều lần để chắc chắn không ai đoán trước được.)
Nghĩa bóng:
- Công ty đã trộn bài khi thay đổi toàn bộ nhân sự. (Công ty đã làm rối tung tình hình khi thay đổi toàn bộ nhân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trộn bài lật ngửa": xáo bài sao cho các lá bài lật mặt lên, thường thấy trong một số trò chơi bài.
- Trong trò chơi này, bạn phải trộn bài lật ngửa. (Trong trò chơi này, bạn phải xáo bài với các lá bài ngửa mặt lên.)
"trộn bài theo kiểu Pháp": một kỹ thuật xáo bài phổ biến, dùng tay để chia bộ bài làm hai phần và đan xen nhau.
- Anh ấy thành thạo cách trộn bài theo kiểu Pháp. (Anh ấy rất giỏi kỹ thuật xáo bài kiểu Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Xáo bài (động từ): đồng nghĩa với trộn bài, chỉ hành động làm thay đổi thứ tự lá bài.
- Xáo bài trước khi chia là việc bắt buộc trong game bài. (Trộn bài trước khi chia là việc bắt buộc trong trò chơi bài.)
Trộn (động từ): hành động làm cho các thành phần hòa lẫn vào nhau, không chỉ riêng bài.
- Trộn các nguyên liệu làm bánh. (Trộn các nguyên liệu làm bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Xáo bài: hành động làm thay đổi thứ tự các lá bài.
- Đảo bài: làm xáo trộn vị trí các lá bài.
- Pha bài: (ít dùng) làm lẫn các lá bài với nhau.
Thành ngữ liên quan
- Trộn bài như đánh trống bỏ dùi: chỉ hành động trộn bài qua loa, không cẩn thận.
- Anh ta trộn bài như đánh trống bỏ dùi, khiến mọi người nghi ngờ. (Anh ta trộn bài qua loa, khiến mọi người nghi ngờ.)